Kết quả xổ số miền bắc

XSMB – Kết quả Xổ số Miền Bắc – KQXSMB

Kết quả XSMB Thứ 6 Ngày 07/09/2018
Mở thưởng tại Hải Phòng

Đặc biệt
49197
Giải 1
76534
Giải 2
11538
54319
Giải 3
08631
75616
64415
48820
89157
85758
Giải 4
3568
7340
4886
3451
Giải 5
9035
4087
7573
3260
1308
5209
Giải 6
711
306
282
Giải 7
84
76
11
42

Loto

Đầu Lô tô
0 08,09,06
1 19,16,15,11,11
2 20
3 34,38,31,35
4 40,42
5 57,58,51
6 68,60
7 73,76
8 86,87,82,84
9 97
Lô tô Đuôi
20,40,60 0
31,51,11,11 1
82,42 2
73 3
34,84 4
15,35 5
16,86,06,76 6
97,57,87 7
38,58,68,08 8
19,09 9

XSMT – Kết quả Xổ số Miền Trung – KQXSMT

Kết quả XSMT Thứ 6 XSMT 07/09/2018

Gia Lai Ninh Thuận
Giải 8
23
53
Giải 7
058
678
Giải 6
6241
7261
8551
8663
6543
9446
Giải 5
8097
7019
Giải 4
26696
90159
44597
67905
96240
93759
39001
67215
67153
99482
18469
02479
97523
86580
Giải 3
62095
75572
98090
93560
Giải 2
97743
93724
Giải 1
86208
31755
Đặc biệt
821213
871743

Loto MT

Gia Lai

Đầu Lô tô
0 05,01,08
1 13
2 23
3
4 41,40,43
5 58,51,59,59
6 61
7 72
8
9 97,96,97,95
Lô tô Đuôi
40 0
41,61,51,01 1
72 2
23,43,13 3
4
05,95 5
96 6
97,97 7
58,08 8
59,59 9

Ninh Thuận

Đầu Lô tô
0
1 19,15
2 23,24
3
4 43,46,43
5 53,53,55
6 63,69,60
7 78,79
8 82,80
9 90
Lô tô Đuôi
80,90,60 0
1
82 2
53,63,43,53,23,43 3
24 4
15,55 5
46 6
7
78 8
19,69,79 9

XSMN – Kết quả Xổ số Miền Nam – KQXSMN

Kết quả XSMN Thứ 6 XSMN 07/09/2018

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải 8
30
19
62
Giải 7
620
022
111
Giải 6
5352
9905
5539
2327
7952
8955
4625
7365
8070
Giải 5
6736
6910
0783
Giải 4
84433
76467
61282
00631
04322
49666
63039
80001
44662
98310
58517
93549
64912
86886
67101
92128
26627
30765
29454
75342
12499
Giải 3
89137
09402
25993
06045
98591
98480
Giải 2
47155
06801
88271
Giải 1
04489
00001
96613
Đặc biệt
122703
816525
489358

Loto MN

Vĩnh Long

Đầu Lô tô
0 05,02,03
1
2 20,22
3 30,39,36,33,31,39,37
4
5 52,55
6 67,66
7
8 82,89
9
Lô tô Đuôi
30,20 0
31 1
52,82,22,02 2
33,03 3
4
05,55 5
36,66 6
67,37 7
8
39,39,89 9

Bình Dương

Đầu Lô tô
0 01,01,01
1 19,10,10,17,12
2 22,27,25
3
4 49,45
5 52,55
6 62
7
8 86
9 93
Lô tô Đuôi
10,10 0
01,01,01 1
22,52,62,12 2
93 3
4
55,45,25 5
86 6
27,17 7
8
19,49 9

Trà Vinh

Đầu Lô tô
0 01
1 11,13
2 25,28,27
3
4 42
5 54,58
6 62,65,65
7 70,71
8 83,80
9 99,91
Lô tô Đuôi
70,80 0
11,01,91,71 1
62,42 2
83,13 3
54 4
25,65,65 5
6
27 7
28,58 8
99 9