Kết quả xổ số miền bắc

XSMB – Kết quả Xổ số Miền Bắc – KQXSMB

Kết quả XSMB Thứ 6 Ngày 21/09/2018
Mở thưởng tại Hải Phòng

Đặc biệt
31221
Giải 1
67255
Giải 2
44069
84551
Giải 3
96767
39359
09902
17284
67390
24710
Giải 4
0412
1704
1549
2348
Giải 5
5252
6717
7041
5213
7569
9200
Giải 6
772
023
654
Giải 7
83
03
29
13

Loto

Đầu Lô tô
0 02,04,00,03
1 10,12,17,13,13
2 21,23,29
3
4 49,48,41
5 55,51,59,52,54
6 69,67,69
7 72
8 84,83
9 90
Lô tô Đuôi
90,10,00 0
21,51,41 1
02,12,52,72 2
13,23,83,03,13 3
84,04,54 4
55 5
6
67,17 7
48 8
69,59,49,69,29 9

XSMT – Kết quả Xổ số Miền Trung – KQXSMT

Kết quả XSMT Thứ 6 XSMT 21/09/2018

Gia Lai Ninh Thuận
Giải 8
98
20
Giải 7
991
547
Giải 6
0504
8670
7881
8899
3340
7155
Giải 5
7167
2373
Giải 4
89385
39186
03613
73652
17742
78242
04640
88182
02898
21554
09879
36499
47582
92504
Giải 3
26534
24476
22935
95756
Giải 2
76477
79574
Giải 1
53210
32695
Đặc biệt
872881
502761

Loto MT

Gia Lai

Đầu Lô tô
0 04
1 13,10
2
3 34
4 42,42,40
5 52
6 67
7 70,76,77
8 81,85,86,81
9 98,91
Lô tô Đuôi
70,40,10 0
91,81,81 1
52,42,42 2
13 3
04,34 4
85 5
86,76 6
67,77 7
98 8
9

Ninh Thuận

Đầu Lô tô
0 04
1
2 20
3 35
4 47,40
5 55,54,56
6 61
7 73,79,74
8 82,82
9 99,98,99,95
Lô tô Đuôi
20,40 0
61 1
82,82 2
73 3
54,04,74 4
55,35,95 5
56 6
47 7
98 8
99,79,99 9

XSMN – Kết quả Xổ số Miền Nam – KQXSMN

Kết quả XSMN Thứ 6 XSMN 21/09/2018

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải 8
17
16
26
Giải 7
531
205
960
Giải 6
5366
8580
1660
9694
0041
2590
0226
5850
6574
Giải 5
8399
3624
5049
Giải 4
82276
68229
41760
08007
69453
85128
80562
72802
08692
88003
74853
20581
57649
98507
02859
28707
26705
87476
31296
20564
69361
Giải 3
81411
34572
61564
18995
52481
67180
Giải 2
10406
48144
48214
Giải 1
25911
73367
08243
Đặc biệt
277895
688313
543794

Loto MN

Vĩnh Long

Đầu Lô tô
0 07,06
1 17,11,11
2 29,28
3 31
4
5 53
6 66,60,60,62
7 76,72
8 80
9 99,95
Lô tô Đuôi
80,60,60 0
31,11,11 1
62,72 2
53 3
4
95 5
66,76,06 6
17,07 7
28 8
99,29 9

Bình Dương

Đầu Lô tô
0 05,02,03,07
1 16,13
2 24
3
4 41,49,44
5 53
6 64,67
7
8 81
9 94,90,92,95
Lô tô Đuôi
90 0
41,81 1
02,92 2
03,53,13 3
94,24,64,44 4
05,95 5
16 6
07,67 7
8
49 9

Trà Vinh

Đầu Lô tô
0 07,05
1 14
2 26,26
3
4 49,43
5 50,59
6 60,64,61
7 74,76
8 81,80
9 96,94
Lô tô Đuôi
60,50,80 0
61,81 1
2
43 3
74,64,14,94 4
05 5
26,26,76,96 6
07 7
8
49,59 9